make sense of

/ˈsɛns/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "make sense of". Phiên âm /ˈsɛns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "make sense of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “make sense of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish